dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuế Công Ty TNHH Tm Dv Thiết Bị An Ninh 24h. Địa chỉ: 20 Đường số 1, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315201380

Địa chỉ: 20 Đường số 1, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Lê Công Linh

Ngày cấp giấy phép: 02/08/2018

Ngày hoạt động: 02/08/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

1010

 

2

Chế biến và đóng hộp thịt

 

10101

3

Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

 

10109

4

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1020

 

5

Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

 

10201

6

Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

 

10202

7

Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

 

10203

8

Chế biến và bảo quản nước mắm

 

10204

9

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

 

10209

10

Chế biến và bảo quản rau quả

1030

 

11

Chế biến và đóng hộp rau quả

 

10301

12

Chế biến và bảo quản rau quả khác

 

10309

13

Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

2710

 

14

Sản xuất mô tơ, máy phát

 

27101

15

Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

 

27102

16

Sản xuất pin và ắc quy

 

27200

17

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

 

27310

18

Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

 

27320

19

Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

 

27330

20

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

 

27400

21

Sản xuất đồ điện dân dụng

 

27500

22

Sản xuất thiết bị điện khác

 

27900

23

Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

 

28110

24

Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

 

28120

25

Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

 

28130

26

Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

 

28140

27

Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

 

28150

28

Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

 

28160

29

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

 

28170

30

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

 

28180

31

Sản xuất máy thông dụng khác

 

28190

32

Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

 

28210

33

Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

 

28220

34

Sản xuất máy luyện kim

 

28230

35

Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

 

28240

36

Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

 

28250

37

Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

 

28260

38

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

39

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

40

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

41

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

42

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

43

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

44

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

45

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

46

Bán buôn hoa và cây

 

46202

47

Bán buôn động vật sống

 

46203

48

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

49

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

50

Bán buôn gạo

 

46310

51

Bán buôn thực phẩm

4632

 

52

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

53

Bán buôn thủy sản

 

46322

54

Bán buôn rau, quả

 

46323

55

Bán buôn cà phê

 

46324

56

Bán buôn chè

 

46325

57

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

58

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

60

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

61

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

62

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

63

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

64

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

65

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

66

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

67

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

68

Bán buôn sắt, thép

 

46622

69

Bán buôn kim loại khác

 

46623

70

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

71

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

72

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

73

Bán buôn xi măng

 

46632

74

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

75

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

76

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

77

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

78

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

79

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

80

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

81

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

82

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

83

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

84

Bán buôn cao su

 

46694

85

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

86

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

87

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

88

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

89

Bán buôn tổng hợp

 

46900

90

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

91

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

92

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

93

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

94

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

95

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

96

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

97

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

98

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

99

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

100

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

101

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

102

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

5911

 

103

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

 

59111

104

Hoạt động sản xuất phim video

 

59112

105

Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

 

59113

106

Hoạt động hậu kỳ

 

59120

107

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

 

59130

108

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

109

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

110

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

111

Hoạt động thú y

 

75000

 

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn