dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại & Trang Trí Nội Thất Phát Đạt. Địa chỉ: 372/19/34 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315384261

Địa chỉ: 372/19/34 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thanh Hòa

Ngày cấp giấy phép: 12/11/2018

Ngày hoạt động: 12/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

8

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

9

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

10

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

11

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

12

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

13

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

14

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

15

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

16

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

17

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

18

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

19

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

20

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

21

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

22

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

23

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

24

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

25

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

26

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

27

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

28

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

29

Bán buôn sắt, thép

 

46622

30

Bán buôn kim loại khác

 

46623

31

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

32

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

33

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

34

Bán buôn xi măng

 

46632

35

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

36

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

37

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

38

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

39

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

40

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

41

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

42

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

43

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

44

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

45

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

46

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

47

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

48

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

49

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

50

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

51

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

52

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

53

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

54

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

55

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

56

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

57

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

58

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

59

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

60

Vận tải đường ống

 

49400

61

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

5011

 

62

Vận tải hành khách ven biển

 

50111

63

Vận tải hành khách viễn dương

 

50112

64

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

65

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

66

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

67

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

68

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

69

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

70

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

71

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

72

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

73

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

74

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

75

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ

5221

 

76

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

 

52211

77

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

 

52219

78

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

5222

 

79

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

 

52221

80

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

 

52222

81

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

82

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

83

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

84

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

85

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

86

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

87

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

88

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

89

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

90

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

91

Bưu chính

 

53100

92

Chuyển phát

 

53200

93

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

94

Hoạt động kiến trúc

 

71101

95

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

96

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

97

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

98

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

99

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

100

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

101

Quảng cáo

 

73100

102

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

103

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

104

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

105

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

106

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

107

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

108

Đại lý du lịch

 

79110

109

Điều hành tua du lịch

 

79120

110

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

111

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

112

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

113

Dịch vụ điều tra

 

80300

114

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

115

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

116

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

117

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

118

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

 

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn