dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhà Đất Đất Vàng. Địa chỉ: 28/9B ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315336998

Địa chỉ: 28/9B ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Vũ Hoàng Yến

Ngày cấp giấy phép: 17/10/2018

Ngày hoạt động: 17/10/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

8

Đại lý

 

46101

9

Môi giới

 

46102

10

Đấu giá

 

46103

11

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

12

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

13

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

14

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

15

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

16

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

17

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

18

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

19

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

20

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

21

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

22

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

23

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

24

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

25

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

26

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

27

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

28

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

29

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

30

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

31

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

32

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

33

Bán buôn dầu thô

 

46612

34

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

35

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

36

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

37

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

38

Bán buôn xi măng

 

46632

39

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

40

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

41

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

42

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

43

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

44

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

45

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

46

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

47

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

48

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

49

Bán buôn cao su

 

46694

50

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

51

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

52

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

53

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

54

Bán buôn tổng hợp

 

46900

55

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

56

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

57

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

58

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

59

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

60

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

61

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

62

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

63

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

64

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

65

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

66

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

67

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

68

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

69

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

70

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

71

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

72

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

73

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

74

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

75

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

76

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

77

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

78

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

79

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

80

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

81

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

82

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

83

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

84

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

85

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

86

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

87

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

88

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

89

Vận tải đường ống

 

49400

90

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

91

Hoạt động kiến trúc

 

71101

92

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

93

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

94

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

95

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

96

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

97

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

98

Quảng cáo

 

73100

99

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

100

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

101

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

102

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

103

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

104

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

105

Hoạt động thú y

 

75000

106

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

107

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

108

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

109

Đại lý du lịch

 

79110

110

Điều hành tua du lịch

 

79120

111

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

112

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

113

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

114

Dịch vụ điều tra

 

80300

115

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

116

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

117

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

118

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

119

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

120

Giáo dục nghề nghiệp

8532

 

121

Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

 

85321

122

Dạy nghề

 

85322

123

Đào tạo cao đẳng

 

85410

124

Đào tạo đại học và sau đại học

 

85420

125

Giáo dục thể thao và giải trí

 

85510

126

Giáo dục văn hoá nghệ thuật

 

85520

127

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

 

85590

128

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

 

85600

 

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn