dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dương Thiên Thảo. Địa chỉ: 2/109B ấp Long Thạnh, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0314589788

Địa chỉ: 2/109B ấp Long Thạnh, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Phước Tài

Ngày cấp giấy phép: 25/08/2017

Ngày hoạt động: 22/08/2017

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

4210

 

2

Xây dựng công trình đường sắt

 

42101

3

Xây dựng công trình đường bộ

 

42102

4

Xây dựng công trình công ích

 

42200

5

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

 

42900

6

Phá dỡ

 

43110

7

Chuẩn bị mặt bằng

 

43120

8

Lắp đặt hệ thống điện

 

43210

9

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

10

Đại lý

 

46101

11

Môi giới

 

46102

12

Đấu giá

 

46103

13

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

14

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

15

Bán buôn hoa và cây

 

46202

16

Bán buôn động vật sống

 

46203

17

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

18

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

19

Bán buôn gạo

 

46310

20

Bán buôn thực phẩm

4632

 

21

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

22

Bán buôn thủy sản

 

46322

23

Bán buôn rau, quả

 

46323

24

Bán buôn cà phê

 

46324

25

Bán buôn chè

 

46325

26

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

27

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

28

Bán buôn đồ uống

4633

 

29

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

30

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

31

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

32

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

33

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

34

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

35

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

36

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

37

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

38

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

39

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

40

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

41

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

42

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

43

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

44

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

45

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

46

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

47

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

48

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

49

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

50

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

51

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

52

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

53

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

54

Bán buôn xi măng

 

46632

55

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

56

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

57

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

58

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

59

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

60

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

61

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

62

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

63

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

64

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

65

Bán buôn cao su

 

46694

66

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

67

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

68

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

69

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

70

Bán buôn tổng hợp

 

46900

71

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

72

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

73

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

74

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

75

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

76

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4751

 

77

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47511

78

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47519

79

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

80

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

81

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

82

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

83

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

84

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

85

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

86

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

87

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

88

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

89

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

90

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

91

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

92

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

93

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

94

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

95

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

96

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

97

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

98

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

99

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

100

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

101

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

102

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

103

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

104

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

105

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

106

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

107

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

108

Vận tải đường ống

 

49400

109

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

110

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

111

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

112

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

113

Bưu chính

 

53100

114

Chuyển phát

 

53200

115

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

116

Khách sạn

 

55101

117

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

118

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

119

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

120

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

121

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

122

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

123

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

124

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

125

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

5911

 

126

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

 

59111

127

Hoạt động sản xuất phim video

 

59112

128

Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

 

59113

129

Hoạt động hậu kỳ

 

59120

130

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

 

59130

131

Hoạt động chiếu phim

5914

 

132

Hoạt động chiếu phim cố định

 

59141

133

Hoạt động chiếu phim lưu động

 

59142

134

Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

 

59200

135

Hoạt động phát thanh

 

60100

136

Hoạt động truyền hình

 

60210

137

Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

 

60220

138

Hoạt động viễn thông có dây

 

61100

139

Hoạt động viễn thông không dây

 

61200

140

Hoạt động viễn thông vệ tinh

 

61300

141

Hoạt động viễn thông khác

6190

 

142

Hoạt động của các điểm truy cập internet

 

61901

143

Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

 

61909

144

Lập trình máy vi tính

 

62010

145

Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

 

62020

146

Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

 

62090

147

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

 

63110

148

Cổng thông tin

 

63120

149

Hoạt động thông tấn

 

63210

150

Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

 

63290

151

Hoạt động ngân hàng trung ương

 

64110

152

Hoạt động trung gian tiền tệ khác

 

64190

153

Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

 

64200

154

Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

 

64300

155

Hoạt động cho thuê tài chính

 

64910

156

Hoạt động cấp tín dụng khác

 

64920

157

Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

 

64990

158

Bảo hiểm nhân thọ

 

65110

159

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

160

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

161

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

162

Hoạt động thú y

 

75000

163

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

164

Cho thuê ôtô

 

77101

165

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

166

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

167

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

168

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

169

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

170

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

171

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

172

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

173

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

174

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

175

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

176

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn