dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Tân Nam Phong
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315287973
Địa chỉ: 186D Đường Xóm Đất, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Hoàng Anh Vũ
Ngày cấp giấy phép: 25/09/2018
Ngày hoạt động: 23/09/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
13 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp   20210
16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
17 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
23 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
24 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
25 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
26 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
27 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
28 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
29 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
30 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
31 Sản xuất đồng hồ   26520
32 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
33 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
34 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
35 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
36 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
37 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
38 Sản xuất xe có động cơ   29100
39 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
40 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
41 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
42 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
43 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
44 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
45 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
46 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
47 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
48 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
49 Tái chế phế liệu 3830  
50 Tái chế phế liệu kim loại   38301
51 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
52 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
53 Xây dựng nhà các loại   41000
54 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
55 Đại lý   46101
56 Môi giới   46102
57 Đấu giá   46103
58 Bán buôn thực phẩm 4632  
59 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
60 Bán buôn thủy sản   46322
61 Bán buôn rau, quả   46323
62 Bán buôn cà phê   46324
63 Bán buôn chè   46325
64 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
65 Bán buôn thực phẩm khác   46329
66 Bán buôn đồ uống 4633  
67 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
68 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
69 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
77 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
78 Bán buôn quặng kim loại   46621
79 Bán buôn sắt, thép   46622
80 Bán buôn kim loại khác   46623
81 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
82 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
85 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
86 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
87 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
88 Vận tải đường ống   49400
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
93 Bốc xếp hàng hóa 5224  
94 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
95 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
96 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
97 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
98 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn