dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuế công ty TNHH Mtv Thiên Lộc. Địa chỉ: 28 Đường Số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315430373

Địa chỉ: 28 Đường Số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Phạm Văn Ánh

Ngày cấp giấy phép: 10/12/2018

Ngày hoạt động: 05/12/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

118

 

2

Trồng rau các loại

 

1181

3

Trồng đậu các loại

 

1182

4

Trồng hoa, cây cảnh

 

1183

5

Trồng cây hàng năm khác

 

1190

6

Trồng cây ăn quả

121

 

7

Trồng nho

 

1211

8

Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

 

1212

9

Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

 

1213

10

Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

 

1214

11

Trồng nhãn, vải, chôm chôm

 

1215

12

Trồng cây ăn quả khác

 

1219

13

Trồng cây lấy quả chứa dầu

 

1220

14

Trồng cây điều

 

1230

15

Trồng cây hồ tiêu

 

1240

16

Trồng cây cao su

 

1250

17

Trồng cây cà phê

 

1260

18

Trồng cây chè

 

1270

19

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

20

Đại lý

 

46101

21

Môi giới

 

46102

22

Đấu giá

 

46103

23

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

24

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

25

Bán buôn hoa và cây

 

46202

26

Bán buôn động vật sống

 

46203

27

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

28

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

29

Bán buôn gạo

 

46310

30

Bán buôn thực phẩm

4632

 

31

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

32

Bán buôn thủy sản

 

46322

33

Bán buôn rau, quả

 

46323

34

Bán buôn cà phê

 

46324

35

Bán buôn chè

 

46325

36

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

37

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

38

Bán buôn đồ uống

4633

 

39

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

40

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

41

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

42

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

43

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

44

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

45

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

46

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

47

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

48

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

49

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

50

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

51

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

52

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

53

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

54

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

55

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

56

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

57

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

58

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

60

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

61

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

62

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

63

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

64

Bán buôn xi măng

 

46632

65

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

66

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

67

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

68

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

69

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

70

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

71

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

72

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

73

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

74

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

75

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

76

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

77

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

78

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

79

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

80

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

81

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

82

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

83

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

84

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

85

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

86

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

87

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

88

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

89

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

90

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

4781

 

91

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

 

47811

92

Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

 

47812

93

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

 

47813

94

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

47814

95

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

96

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

97

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

98

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

99

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

100

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

101

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

102

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

103

Xuất bản sách

 

58110

104

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

105

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

106

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

107

Xuất bản phần mềm

 

58200

108

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

109

Hoạt động kiến trúc

 

71101

110

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

111

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

112

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

113

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

114

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

115

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

116

Quảng cáo

 

73100

117

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

118

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

119

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

120

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

121

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

122

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

123

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

124

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

125

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

126

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

127

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn