dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuê công ty TNHH Ari International
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315422735
Địa chỉ: 33 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Tú Anh
Ngày cấp giấy phép: 05/12/2018
Ngày hoạt động: 04/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn thực phẩm 4632  
8 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
9 Bán buôn thủy sản   46322
10 Bán buôn rau, quả   46323
11 Bán buôn cà phê   46324
12 Bán buôn chè   46325
13 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
14 Bán buôn thực phẩm khác   46329
15 Bán buôn đồ uống 4633  
16 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
17 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
20 Bán buôn vải   46411
21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
22 Bán buôn hàng may mặc   46413
23 Bán buôn giày dép   46414
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
45 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
46 Bán buôn xi măng   46632
47 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
48 Bán buôn kính xây dựng   46634
49 Bán buôn sơn, vécni   46635
50 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
51 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
54 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
55 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
56 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
57 Bán buôn cao su   46694
58 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
59 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
60 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
61 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
62 Bán buôn tổng hợp   46900
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
64 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
65 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
66 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
67 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
68 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
69 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
70 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
71 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
72 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
74 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
75 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
76 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
79 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
80 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
81 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
83 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
84 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
85 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
86 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
87 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
88 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
89 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
90 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
91 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
92 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
93 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
94 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
95 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
96 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
97 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
98 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
99 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
101 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
102 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
103 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
104 Bưu chính   53100
105 Chuyển phát   53200
106 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
107 Khách sạn   55101
108 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
109 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
110 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
111 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
112 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
113 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
114 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
115 Dịch vụ ăn uống khác   56290
116 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
117 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
118 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
119 Xuất bản sách   58110
120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
121 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
122 Hoạt động xuất bản khác   58190
123 Xuất bản phần mềm   58200
124 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
125 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
126 Hoạt động sản xuất phim video   59112
127 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
128 Hoạt động hậu kỳ   59120
129 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
130 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
131 Hoạt động kiến trúc   71101
132 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
133 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
134 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
135 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
136 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
137 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
138 Quảng cáo   73100
139 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
140 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
141 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
142 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
143 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
144 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
145 Hoạt động thú y   75000
146 Cho thuê xe có động cơ 7710  
147 Cho thuê ôtô   77101
148 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
149 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
150 Cho thuê băng, đĩa video   77220
151 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
153 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
154 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
155 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
156 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
157 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
158 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
159 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn