dịch vụ hóa đơn điện tử



Mã số thuế Công Ty TNHH 2b House
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315316818
Địa chỉ: RR 15 Hồng Lĩnh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Anh Dũng
Ngày cấp giấy phép: 08/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
8 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
9 Bán buôn hoa và cây   46202
10 Bán buôn động vật sống   46203
11 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
13 Bán buôn gạo   46310
14 Bán buôn thực phẩm 4632  
15 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
16 Bán buôn thủy sản   46322
17 Bán buôn rau, quả   46323
18 Bán buôn cà phê   46324
19 Bán buôn chè   46325
20 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
21 Bán buôn thực phẩm khác   46329
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
23 Bán buôn vải   46411
24 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
25 Bán buôn hàng may mặc   46413
26 Bán buôn giày dép   46414
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
29 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
32 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
35 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
36 Bán buôn xi măng   46632
37 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
38 Bán buôn kính xây dựng   46634
39 Bán buôn sơn, vécni   46635
40 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
41 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
44 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
45 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
46 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
47 Bán buôn cao su   46694
48 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
49 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
50 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
51 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
52 Bán buôn tổng hợp   46900
53 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
54 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
55 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
56 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
57 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
58 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
59 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
60 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
61 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
62 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
63 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
64 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
65 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
66 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
67 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
68 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
69 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
70 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
71 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
74 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
75 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
76 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
77 Vận tải đường ống   49400
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
79 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
80 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
81 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
82 Bưu chính   53100
83 Chuyển phát   53200
84 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
85 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
86 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
87 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
88 Dịch vụ ăn uống khác   56290
89 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
90 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
91 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
92 Xuất bản sách   58110
93 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
94 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
95 Hoạt động xuất bản khác   58190
96 Xuất bản phần mềm   58200
97 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
98 Hoạt động kiến trúc   71101
99 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
100 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
101 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
102 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
103 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
104 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
105 Quảng cáo   73100
106 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
107 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
108 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
109 Cho thuê xe có động cơ 7710  
110 Cho thuê ôtô   77101
111 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
112 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
113 Cho thuê băng, đĩa video   77220
114 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
115 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
116 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
117 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
118 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
119 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
120 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
121 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
122 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn