dịch vụ hóa đơn điện tử



Công Ty TNHH Gula Gula Singapura
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315421548
Địa chỉ: Số 96 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Nguyễn Thúy Vy
Ngày cấp giấy phép: 04/12/2018
Ngày hoạt động: 04/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
8 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
9 Bán buôn hoa và cây   46202
10 Bán buôn động vật sống   46203
11 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
13 Bán buôn gạo   46310
14 Bán buôn thực phẩm 4632  
15 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
16 Bán buôn thủy sản   46322
17 Bán buôn rau, quả   46323
18 Bán buôn cà phê   46324
19 Bán buôn chè   46325
20 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
21 Bán buôn thực phẩm khác   46329
22 Bán buôn đồ uống 4633  
23 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
24 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
25 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
27 Bán buôn vải   46411
28 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
29 Bán buôn hàng may mặc   46413
30 Bán buôn giày dép   46414
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
32 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
33 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
34 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
39 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
46 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
49 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
51 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
52 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
53 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
54 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
55 Bán buôn cao su   46694
56 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
57 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
58 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
59 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
60 Bán buôn tổng hợp   46900
61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
62 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
63 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
64 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
65 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
66 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
67 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
68 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
69 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
70 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
73 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
74 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
75 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
77 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
78 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
79 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
80 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
81 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
82 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
83 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
84 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
87 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
88 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
89 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
90 Vận tải đường ống   49400
91 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
92 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
93 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
94 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
95 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
96 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
97 Vận tải hành khách hàng không   51100
98 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
100 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
101 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
102 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
103 Bưu chính   53100
104 Chuyển phát   53200
105 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
106 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
107 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
108 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
109 Dịch vụ ăn uống khác   56290
110 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
111 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
112 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
113 Xuất bản sách   58110
114 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
115 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
116 Hoạt động xuất bản khác   58190
117 Xuất bản phần mềm   58200
118 Hoạt động viễn thông khác 6190  
119 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
120 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
121 Lập trình máy vi tính   62010
122 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
123 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
124 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
125 Cổng thông tin   63120
126 Hoạt động thông tấn   63210
127 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
128 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
129 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
130 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
131 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
132 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
133 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
134 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)   64990
135 Bảo hiểm nhân thọ   65110
136 Cho thuê xe có động cơ 7710  
137 Cho thuê ôtô   77101
138 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
139 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
140 Cho thuê băng, đĩa video   77220
141 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
142 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
143 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
144 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
145 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
147 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
148 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
149 Cung ứng lao động tạm thời   78200
150 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
151 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
152 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
153 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
154 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
155 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
156 Dịch vụ đóng gói   82920
157 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 


Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn